trọng thương

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị thương nặng: Chỉ tình trạng bị thươngmức độ nghiêm trọng, có thể đe dọa đến tính mạng hoặc để lại di chứng nặng nề.
    • (Kinh tế) Theo chủ nghĩa trọng thương: Thuộc về học thuyết kinh tế coi trọng thương mại, đặc biệt xuất khẩu, tích lũy kim loại quý (vàng, bạc) nguồn gốc chính của sự giàu có quốc gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa 1: Bị thương nặng):

    • Sau vụ tai nạn, hai nạn nhân đã bị trọng thương được đưa đi cấp cứu ngay lập tức.
    • Tội phạm đã khiến nạn nhân bị trọng thương bằng hung khí nguy hiểm.
  • Tính từ (Nghĩa 2: Thuộc chủ nghĩa trọng thương):

    • Các chính sách trọng thươngchâu Âu thế kỷ 16-18 thường đề cao vai trò của nhà nước trong việc bảo hộ thương mại.
    • Những nhà tư tưởng trọng thương tin rằng sự giàu mạnh của một quốc gia phụ thuộc vào khối lượng vàng bạc tích trữ được.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị trọng thương": Cụm từ phổ biến nhất để diễn tả tình trạng bị thương nặng, thường dùng trong các bản tin về tai nạn, tấn công.

    • Theo thông báo từ bệnh viện, tài xế xe tải hiện vẫn đang trong tình trạng bị trọng thương.
  • "Tư tưởng trọng thương" / "Học thuyết trọng thương": Dùng để chỉ hệ thống lý luận kinh tế mang tính lịch sử này.

    • Tư tưởng trọng thương đã đặt nền móng cho sự phát triển của kinh tế học hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Chủ nghĩa trọng thương (danh từ): Học thuyết, hệ tư tưởng kinh tế coi trọng thương mại tích lũy của cải dưới dạng tiền tệ (vàng, bạc).

    • Chủ nghĩa trọng thương một trường phái tư tưởng kinh tế quan trọng trong lịch sử.
  • Thương nghiệp (danh từ): Ngành buôn bán, thương mại. Đây khái niệm trung tâm trong tư tưởng trọng thương.

    • Các nhà trọng thương đề cao vai trò của thương nghiệp đối với sự phát triển quốc gia.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (Bị thương nặng):

    • Nguy kịch: Ở trong tình trạng rất nguy hiểm, có thể chết (thường dùng cho bệnh tật hoặc thương tích).
    • Thập tử nhất sinh: Thành ngữ chỉ tình trạng cực kỳ nguy hiểm, rất khó sống sót.
  • Nghĩa 2 (Thuộc chủ nghĩa trọng thương):

    • Trọng thương mại: Nhấn mạnh vào việc coi trọng hoạt động buôn bán, thương mại.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa 1 (Bị thương nặng):

    • Thương nhẹ: Bị thươngmức độ không nghiêm trọng.
    • Bình an vô sự: Hoàn toàn không bị tổn hại .
  • Nghĩa 2 (Thuộc chủ nghĩa trọng thương):

    • Trọng nông: Thuộc về học thuyết kinh tế coi trọng nông nghiệp nguồn gốc chính của của cải (như chủ nghĩa trọng nông ở Pháp thế kỷ 18).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trọng thương" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, thuộc hai lĩnh vực khác nhau (y tế kinh tế học). Nghĩa phổ biến trong đời sống hàng ngày "bị thương nặng". Nghĩa chuyên ngành về kinh tế học thường xuất hiện trong văn bản học thuật, lịch sử tư tưởng.
  • Khi dùng, cần căn cứ vào ngữ cảnh để xác định nghĩa phù hợp. Trong hầu hết các bản tin thời sự, "trọng thương" được hiểu theo nghĩa thứ nhất.
  1. Bị thương nặng.
  2. Nói chủ trương kinh tế cho rằng phải phát triển việc buôn bán thì nước mới giàu mạnh, do đó tưởng rằng thương nghiệp nền tảng của quốc gia.

Từ gần giống

Từ chứa "trọng thương"